hồi giáo hoá
Một số triều đại trong lịch sử đã tìm cách hồi giáo hoá các vùng lãnh thổ mới chinh phục.
Động từ:
- Làm cho trở thành theo Hồi giáo: "hồi giáo hoá" chỉ quá trình biến đổi một người, một nhóm người, một khu vực hoặc một nền văn hoá sang tuân theo các giáo lý, tập tục hoặc luật lệ của đạo Hồi (Islam).
- Áp đặt hoặc truyền bá Hồi giáo: "hồi giáo hoá" cũng được dùng để miêu tả hành động chủ động đưa các yếu tố của Hồi giáo vào một bối cảnh không phải Hồi giáo.
Danh từ (dạng danh hoá của động từ):
- Sự làm cho theo Hồi giáo: "hồi giáo hoá" chỉ quá trình hoặc kết quả của việc chuyển đổi sang Hồi giáo.
- Sự Hồi giáo hoá: một thuật ngữ chính trị-xã hội để chỉ sự gia tăng ảnh hưởng của Hồi giáo trong một xã hội.
Động từ:
- Chính quyền mới đang cố gắng hồi giáo hoá hệ thống luật pháp. (Chính quyền mới đang nỗ lực làm cho hệ thống luật pháp trở nên phù hợp với Hồi giáo.)
- Các nhà truyền giáo đã hồi giáo hoá nhiều bộ lạc ở châu Phi. (Các nhà truyền giáo đã chuyển đổi nhiều bộ lạc sang Hồi giáo.)
Danh từ:
- Sự hồi giáo hoá diễn ra mạnh mẽ ở khu vực này trong thế kỷ trước. (Quá trình chuyển đổi sang Hồi giáo diễn ra mạnh mẽ ở khu vực này trong thế kỷ trước.)
- Hồi giáo hoá là một chủ đề gây tranh cãi trong chính trị. (Sự gia tăng ảnh hưởng của Hồi giáo là một chủ đề gây tranh cãi trong chính trị.)
"hồi giáo hoá cưỡng bức": quá trình ép buộc người khác chuyển đổi sang Hồi giáo.
- Lịch sử ghi nhận nhiều trường hợp hồi giáo hoá cưỡng bức. (Lịch sử ghi nhận nhiều trường hợp ép buộc người khác theo Hồi giáo.)
"hồi giáo hoá văn hoá": sự thay đổi các tập tục văn hoá để phù hợp với Hồi giáo.
- Hồi giáo hoá văn hoá ảnh hưởng đến trang phục và ẩm thực. (Sự thay đổi tập tục văn hoá để phù hợp với Hồi giáo ảnh hưởng đến trang phục và ẩm thực.)
Hồi giáo (danh từ): tôn giáo Islam.
- Hồi giáo là một trong những tôn giáo lớn nhất thế giới. (Islam là một trong những tôn giáo lớn nhất thế giới.)
Hồi giáo hoá (tính từ, hiếm dùng): thuộc về quá trình Hồi giáo hoá.
- Chính sách hồi giáo hoá này đã gây ra nhiều phản ứng. (Chính sách thuộc về quá trình Hồi giáo hoá này đã gây ra nhiều phản ứng.)
- Chuyển đổi sang Hồi giáo: quá trình thay đổi tôn giáo để theo Hồi giáo.
- Áp đặt Hồi giáo: hành động ép buộc Hồi giáo lên người khác.
- Hồi giáo hóa (cách viết khác, ít phổ biến hơn).
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "hồi giáo hoá". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các cụm từ như: - Hồi giáo hoá xã hội: quá trình làm cho xã hội tuân theo các chuẩn mực Hồi giáo. - Hồi giáo hoá xã hội đã thay đổi nhiều phong tục truyền thống. (Quá trình làm cho xã hội tuân theo chuẩn mực Hồi giáo đã thay đổi nhiều phong tục truyền thống.)